Nội dung chính
Trong các yếu tố gây ung thư cổ tử cung, ba bệnh lây truyền qua đường tình dục chiếm tỷ lệ đáng kể – hiểu rõ chúng để bảo vệ sức khỏe phụ nữ.
1. Nhiễm virus HPV – nguy cơ chính gây ung thư cổ tử cung
HPV (Human Papillomavirus) là loại virus lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất và được liên kết với hơn 90% các trường hợp ung thư cổ tử cung trên toàn cầu, theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2022).
Hầu hết người nhiễm HPV không có triệu chứng và virus có thể tự tiêu hết trong vòng 1‑2 năm. Tuy nhiên, một số chủng HPV nguy hiểm (đặc biệt là HPV‑16 và HPV‑18) có thể tồn tại lâu dài, gây biến đổi tế bào cổ tử cung và tạo ra các tổn thương tiền ung thư.
Theo bác sĩ chuyên khoa Ung bướu, BSCKI Hoàng Trọng Điểm, nếu các tổn thương tiền ung thư không được phát hiện và điều trị kịp thời, chúng có thể tiến triển thành ung thư thực sự trong vòng 10‑15 năm.
HPV không chỉ lây qua quan hệ âm đạo mà còn qua quan hệ hậu môn và miệng, đồng thời có thể truyền qua tiếp xúc da‑da.
Những loại HPV liên quan mật thiết tới các bệnh ung thư khác bao gồm: ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn, miệng và cổ họng.
2. Chlamydia – làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung
Chlamydia trachomatis là vi khuẩn phổ biến gây viêm nhiễm sinh dục. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học, bao gồm một nghiên cứu quy mô lớn tại Hoa Kỳ (CDC, 2021), cho thấy phụ nữ nhiễm Chlamydia có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn 1,5‑2 lần so với người không nhiễm.
Vi khuẩn này gây viêm kéo dài ở vùng chậu và cổ tử cung, làm suy yếu niêm mạc và tạo môi trường thuận lợi cho HPV xâm nhập sâu hơn, duy trì lâu hơn – từ đó tăng tốc quá trình ung thư hoá.
3. HIV – suy giảm miễn dịch thúc đẩy tiến triển ung thư
Mặc dù HIV không trực tiếp gây ung thư cổ tử cung, nhưng nó làm suy giảm hệ thống miễn dịch, giảm khả năng tiêu diệt các tế bào nhiễm HPV. Người nhiễm HIV có tỷ lệ tiến triển từ nhiễm HPV sang ung thư cổ tử cung gấp 3‑4 lần so với người có hệ miễn dịch bình thường.
Ở phụ nữ nhiễm HIV, các tổn thương tiền ung thư thường phát triển nhanh hơn và khó điều trị hơn, vì cơ thể không đủ sức phản ứng với virus HPV.

4. Biện pháp phòng ngừa và sàng lọc sớm
Hai biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung là tiêm vaccine ngừa HPV và tầm soát định kỳ (Pap smear hoặc xét nghiệm HPV DNA).
Vaccine hiện nay bảo vệ trước các chủng HPV gây bệnh phổ biến nhất (HPV‑16, 18, 31, 33, 45, 52, 58). Ban đầu được khuyến cáo cho trẻ gái và phụ nữ từ 9‑26 tuổi, nhưng đã mở rộng lên đến 45 tuổi cho cả nam và nữ.
Phụ nữ nên bắt đầu tầm soát từ tuổi 21 hoặc ngay sau khi có quan hệ tình dục đầu tiên. Kết quả sàng lọc sớm cho phép loại bỏ các tổn thương tiền ung thư qua phẫu thuật hoặc liệu pháp laser, nâng cao tỷ lệ chữa khỏi lên trên 90%.
Đối với phụ nữ đã tiêm vaccine, việc tầm soát vẫn cần duy trì vì vaccine không bảo vệ 100% các chủng HPV và không loại bỏ nguy cơ do các yếu tố khác như Chlamydia hay HIV.